Bản dịch của từ 坤轴 trong tiếng Việt

坤轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

坤轴 (Danh từ)

kūn zhóu
01

Trục đất theo tưởng tượng cổ xưa (tâm trục của địa cầu trong quan niệm truyền thống)

古人想象中的地轴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤轴

kūn

zhóu

Các từ liên quan

坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
坤
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
Hình thái radical:
⿰,土,申
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép