Bản dịch của từ 坤马 trong tiếng Việt
坤马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
坤马 (Danh từ)
【kūn mǎ】
01
Khái niệm xuất phát từ Kinh Dịch: '坤马' là tượng trưng cho quẻ 坤 (âm, nữ) tương ứng với 'mã đực' của quẻ liên quan — biểu thị tính âm theo âm dương, tượng trưng cho sự nhu thuận, nữ tính theo tả lệ của Dịch học.
语本《易.坤》:“坤,元亨,利牡马之贞。”谓与干卦的牡马相配,阴随阳动而化生万物,故以“坤马”为坤卦之象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坤马
kūn
坤
mǎ
马
Các từ liên quan
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 堃, 𠔜, 𠔧, 𡘩, 𡿦, 𡿭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,申
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熴
琨
鵾
醌
堒
褌
鹍
猑
裩
鶤
堃
晜
㘮
圽
㚀
堧
堔
垢
龳
壇
㙻
龼
垧
埇
秊
油
𠈶
歧
拀
𠈐
畄
杻
侘
狋
茁
冽
乾坤
干坤
坤道
坤表
坤灵
坤包
坤宅
坤伶
坤甸
坤造
