Bản dịch của từ 坦克乘员 trong tiếng Việt

坦克乘员

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦克乘员 (Cụm từ)

tǎn kè chéng yuán
01

见“坦克手”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦克乘员

tǎn

chéng

yuán

Các từ liên quan

坦克
坦克兵
坦克手
坦克车
坦噶尼喀湖
克丁克卯
克丝
克丝钳子
乘乘
乘云
员丘
员位
员僚
员司
员呈
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép