Bản dịch của từ 坦克手 trong tiếng Việt

坦克手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦克手 (Danh từ)

tǎn kè shǒu
01

1.亦称“坦克乘员”。

Ví dụ
02

Toàn bộ kíp trực của một chiếc xe tăng (gồm trưởng xe, pháo trưởng, lái xe, nạp đạn...); bộ đội xe tăng

2.每辆坦克或自行火炮编制人员的统称。包括车长﹑炮长﹑驾驶员﹑装填手等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦克手

tǎn

shǒu

Các từ liên quan

坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克车
坦噶尼喀湖
克丁克卯
克丝
克丝钳子
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép