Bản dịch của từ 坦尚尼亚 trong tiếng Việt

坦尚尼亚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦尚尼亚 (Từ chỉ nơi chốn)

tǎn shàng ní yà
01

Tanzania (Tw); Tanzania; nước Tanzania

坦尚尼亚是东非的一个国家,位于印度洋沿岸。它以丰富的自然资源和多样的文化而闻名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦尚尼亚

tǎn

shàng

坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép