Bản dịch của từ 坦步 trong tiếng Việt

坦步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦步 (Động từ)

tǎn bù
01

Bước đi ung dung, thong thả; đi bộ một cách bình tĩnh, an nhiên (Hán-Việt: 'đản bộ/đản' liên tưởng tới bước đi nhẹ nhàng)

安然地步行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦步

tǎn

Các từ liên quan

坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép