Bản dịch của từ 坦气 trong tiếng Việt

坦气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦气 (Tính từ)

tǎn qì
01

Tâm bình khí hòa; lòng thanh thản, không lo lắng, bình tĩnh (cảm giác yên lòng, thư thái).

心平气静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦气

tǎn

Các từ liên quan

坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép