Bản dịch của từ 坦腹东床 trong tiếng Việt

坦腹东床

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦腹东床 (Tính từ)

tǎn fù dōng chuáng
01

Chàng rể tốt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦腹东床

tǎn

dōng

chuáng

Các từ liên quan

坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép