Bản dịch của từ 坦谩 trong tiếng Việt

坦谩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

坦谩 (Tính từ)

tǎn màn
01

Hoang đường, phi lý, ngớ ngẩn; mang ý nghĩa hoang tưởng hoặc không có cơ sở

犹诞漫。荒诞虚妄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坦谩

tǎn

mán

Các từ liên quan

坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
坦
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép