Bản dịch của từ 坨 trong tiếng Việt
坨
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
坨 (Danh từ)
【tuó】
01
Tảng; cục; viên
(坨儿) 坨子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
坨 (Động từ)
【tuó】
01
Đống lại; dính lại; kết lại; vón cục; trương lên
面食煮熟后粘在一块儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 陀
- Hình thái radical:
- ⿰,土,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狏
㼠
鉈
驝
鴕
鼍
駞
柁
㸱
堶
駝
騨
㙹
㙦
塊
塀
㙳
埂
垻
壛
坡
墣
埅
堽
𠃰
坤
郏
旻
乶
玡
玦
坢
拊
𠈦
豖
䄪
坨子
冰坨
坨儿
蜡坨
秤坨
冰坨子
盐坨子
糖油坨坨
