Bản dịch của từ 坩子土 trong tiếng Việt
坩子土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
坩子土 (Danh từ)
【gān zí tǔ】
01
Đất sét dùng làm đồ gốm, thường gọi là “đất sét nung” trong vùng miền (thuật ngữ địa phương).
方言。瓷土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坩子土
gān
坩
zi
子
tǔ
土
Các từ liên quan
坩埚
坩贝罗
坩锅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
土专家
土丘
土业
土中
土中人
