Bản dịch của từ 坪林 trong tiếng Việt
坪林
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
坪林 (Từ chỉ nơi chốn)
【píng lín】
01
Bình Lâm
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坪林
píng
坪
lín
林
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𡊞
- Hình thái radical:
- ⿰,土,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉼
簈
慿
憑
凴
冯
鲆
評
㵗
岼
枰
胓
壝
塕
垏
埻
垈
坢
坞
墋
堣
坳
堝
埚
坢
绎
狑
匦
侗
咊
玡
苶
祇
泔
彼
㐛
草坪
坪林
南坪
坪坝
兰坪
华坪
佛坪
镇坪
操坪
高坪
