ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
坫
Bảng phân tích âm vị 坫
Diàn
Cái bệ; cái bậc (để rượu và thức ăn thời xưa)
古时室内放置食物、酒器等的土台子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bình phong; lá chắn
屏障
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép