Bản dịch của từ 坫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

(Danh từ)

diàn
01

Cái bệ; cái bậc (để rượu và thức ăn thời xưa)

古时室内放置食物、酒器等的土台子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình phong; lá chắn

屏障

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

坫
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
店, 𡊜
Hình thái radical:
⿰,土,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép