Bản dịch của từ 坬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guà
01

Đống đất nhỏ, như đống đất vườn nhà (giúp nhớ dễ dàng như đống đất nhỏ trong vườn)

土堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sườn đồi, dốc đất (như sườn núi thoai thoải)

山坡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

坬
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẠ】
Hình thái radical:
⿰,土,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép