Bản dịch của từ 坭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

(Danh từ)

01

Ni (dùng trong cụm từ'红毛坭'); ni

同'泥',用于'红毛坭'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng làm tên đất như 'Bạch Ni', ở tỉnh Quảng đông, Trung Quốc

地名用字,如白坭 (在中国广东)

Ví dụ
坭
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép