Bản dịch của từ 坯子 trong tiếng Việt

坯子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

坯子 (Danh từ)

pī zi
01

Phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)

砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bán thành phẩm; mộc

(坯子儿) 指半成品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯子

zi

Các từ liên quan

坯冶
坯场
坯墣
坯布
坯户
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
坯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
Các biến thể:
坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
Hình thái radical:
⿰,土,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép