Bản dịch của từ 坯布 trong tiếng Việt

坯布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

坯布 (Danh từ)

pī bù
01

Vải mộc (vải chưa in hoa)

织成后还没有经过印染加工的布

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯布

Các từ liên quan

坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯户
布丁
布代
布令
布伍
坯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
Các biến thể:
坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
Hình thái radical:
⿰,土,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép