Bản dịch của từ 坯户 trong tiếng Việt

坯户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

坯户 (Danh từ)

pī hù
01

Một loại hộ gia đình xấu/không đáng tin (xem “坏户”); ám chỉ hộ hư hỏng, không tuân thủ quy tắc hoặc gây phiền toái

见“坏户”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯户

Các từ liên quan

坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
户丁
户下
户主
户伯
户侍
坯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
Các biến thể:
坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
Hình thái radical:
⿰,土,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép