Bản dịch của từ 坯料 trong tiếng Việt
坯料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
坯料 (Danh từ)
【pī liào】
01
Bán thành phẩm
毛坯:已具有所要求的形体,还需要加工的制造品;半成品
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ rèn; phôi rèn
毛坯:在机器制造中,材料经过初步加工,需要进一步加工才能制成零件的半成品,通常多指铸件或锻件也叫坯料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯料
pī
坯
liào
料
Các từ liên quan
坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,丕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抷
㔻
铍
鉟
礔
纰
銔
妚
駓
悂
鎞
魾
塷
坺
塡
垠
埌
㘩
土
壄
塶
㙊
堘
塎
𠒆
𠈞
佌
欣
夌
㧖
岢
侙
孥
郁
炌
㚱
毛坯
坯布
坯料
坯子
土坯
砖坯
坯模
拉坯
脱坯
坯件
