Bản dịch của từ 坯素 trong tiếng Việt

坯素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

坯素 (Danh từ)

pī sù
01

Phôi thai; nụ thai (một từ cũ dùng để chỉ hình thức ban đầu của phôi thai hoặc bào thai)

犹今言胚胎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坯素

Các từ liên quan

坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
坯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
Các biến thể:
坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
Hình thái radical:
⿰,土,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép