Bản dịch của từ 坰野 trong tiếng Việt

坰野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

坰野 (Danh từ)

jiōng yě
01

Một vùng đất đồng cỏ, bãi chăn thả (cổ ngữ) — cũng gọi là 「垧牧

亦作「垧牧」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng ngoại vi, đồng hoang, đồng cỏ ở ngoại thành (cánh đồng rộng, hoang dại)

郊野。。文选.左思.蜀都赋:「垧野草昧,林麓黝倏。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坰野

jiōng

坰
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Các biến thể:
冂, 垧, 埛, 𡹫, 埫
Hình thái radical:
⿰土冋
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép