Bản dịch của từ 坰野 trong tiếng Việt
坰野
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiōng | ㄐㄩㄥ | j | iong | thanh ngang |
坰野 (Danh từ)
【jiōng yě】
01
Một vùng đất đồng cỏ, bãi chăn thả (cổ ngữ) — cũng gọi là 「垧牧」
亦作「垧牧」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng ngoại vi, đồng hoang, đồng cỏ ở ngoại thành (cánh đồng rộng, hoang dại)
郊野。。文选.左思.蜀都赋:「垧野草昧,林麓黝倏。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坰野
jiōng
坰
yě
野
