Bản dịch của từ 坱圠 trong tiếng Việt
坱圠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
坱圠 (Danh từ)
【yǎng yà】
01
广大无边。。文选.贾谊.鵩鸟赋:「大钧播物兮,坱圠无垠。」
Ví dụ
02
Địa hình gồ ghề, chỗ cao chỗ thấp (đất đai không bằng phẳng)
地势高低不平。。文选.左思.吴都赋:「尔乃地势坱圠,卉木镺蔓,遭薮为圃,值林为苑。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱圠
yǎng
坱
yà
圠
