Bản dịch của từ 坱圠 trong tiếng Việt

坱圠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

坱圠 (Danh từ)

yǎng yà
01

广大无边。。文选.贾谊.鵩鸟赋:「大钧播物兮,坱圠无垠。」

Ví dụ
02

Địa hình gồ ghề, chỗ cao chỗ thấp (đất đai không bằng phẳng)

地势高低不平。。文选.左思.吴都赋:「尔乃地势坱圠,卉木镺蔓,遭薮为圃,值林为苑。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱圠

yǎng

坱
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰土央
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép