Bản dịch của từ 坱莽 trong tiếng Việt

坱莽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

坱莽 (Tính từ)

yáng mǎng
01

Mịt mù, lan rộng khắp (thường chỉ mây, hơi, khói phủ kín); Hán Việt: ô mạn/ư mãng (gợi nhớ chữ '' = măng/mãng: um tùm, lan rộng)

1.弥漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cằn cỗi, hoang mạc; giống “苍莽” (rộng lớn, hoang vắng, cằn cỗi)

2.犹苍莽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱莽

yǎng

mǎng

Các từ liên quan

坱圠
坱轧
坱郁
坱霭
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
坱
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰土央
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép