Bản dịch của từ 坱轧 trong tiếng Việt
坱轧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
坱轧 (Danh từ)
【yǎng zhá】
01
Một dạng địa danh cổ hoặc tên đất (cổ văn ghi là 坱圠),chỉ vùng đất/địa điền (từ Hán Nôm ít dùng)
1.亦作“坱圠”。
Ví dụ
02
Mênh mông, rộng lớn không có bờ bến; vẻ vô tận, lan rộng vô hạn
2.漫无边际貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Địa thế gồ ghề, cao thấp không bằng phẳng (mụn mác, ghồ ghề trên mặt đất)
3.地势高低不平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱轧
yǎng
坱
yà
轧
Các từ liên quan
坱圠
坱莽
坱郁
坱霭
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
