Bản dịch của từ 坱轧 trong tiếng Việt

坱轧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

坱轧 (Danh từ)

yǎng zhá
01

Một dạng địa danh cổ hoặc tên đất (cổ văn ghi là 坱圠),chỉ vùng đất/địa điền (từ Hán Nôm ít dùng)

1.亦作“坱圠”。

Ví dụ
02

Mênh mông, rộng lớn không có bờ bến; vẻ vô tận, lan rộng vô hạn

2.漫无边际貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Địa thế gồ ghề, cao thấp không bằng phẳng (mụn mác, ghồ ghề trên mặt đất)

3.地势高低不平貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱轧

yǎng

Các từ liên quan

坱圠
坱莽
坱郁
坱霭
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
坱
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰土央
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép