Bản dịch của từ 坱郁 trong tiếng Việt
坱郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
坱郁 (Tính từ)
【yǎng yù】
01
Mênh mông, vô cùng bao la; trạng thái không rõ ràng, mơ hồ như trước mắt vô tận (Hán-Việt: 'khang vự/không cùng' dùng để liên tưởng)
茫无边际貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱郁
yǎng
坱
yù
郁
Các từ liên quan
坱圠
坱莽
坱轧
坱霭
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
