Bản dịch của từ 坱霭 trong tiếng Việt

坱霭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

坱霭 (Danh từ)

yáng ǎi
01

Bụi mù, khói bụi dày đặc (bụi và hơi nước/khói khiến tầm nhìn mờ)

尘雾弥漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坱霭

yǎng

ǎi

Các từ liên quan

坱圠
坱莽
坱轧
坱郁
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
坱
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰土央
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép