Bản dịch của từ 坳 trong tiếng Việt
坳
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
坳 (Danh từ)
【ào】
01
Thung lũng
山间平地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
坳 (Từ chỉ nơi chốn)
【ào】
01
Đọc là [āo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【AO】
- Các biến thể:
- 㘬, 㘭, 垇, 𡌝, 黝
- Hình thái radical:
- ⿰,土,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岰
墺
奥
岙
㕭
鷔
嫯
㜩
扷
奧
鿫
柪
填
埙
㙙
坫
垌
㚃
去
坁
垓
壆
圪
堇
鿇
钗
㓥
㑔
玠
坲
牪
炇
昙
䂘
𠒊
狀
山坳
坳陷
坳堂
