Bản dịch của từ 坳塘 trong tiếng Việt

坳塘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

坳塘 (Danh từ)

ào táng
01

Chuôm; ao tàng; ao nước nhỏ

一个小的水塘,通常用于蓄水或养鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坳塘

ào

táng

坳
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【AO】
Các biến thể:
㘬, 㘭, 垇, 𡌝, 黝
Hình thái radical:
⿰,土,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép