Bản dịch của từ 坳陷 trong tiếng Việt

坳陷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

坳陷 (Động từ)

ào xiàn
01

Vùng trũng

低洼地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn phiền

沮丧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坳陷

ào

xiàn

坳
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【AO】
Các biến thể:
㘬, 㘭, 垇, 𡌝, 黝
Hình thái radical:
⿰,土,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép