Bản dịch của từ 坶 trong tiếng Việt
坶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
坶 (Danh từ)
【mǔ】
01
Đất đen
垆坶:壤土的旧称 (英:loam)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 㙁, 塺
- Hình thái radical:
- ⿰,土,母
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
毣
暮
目
㜈
苜
樢
艒
䧔
雮
㣎
牧
拇
畒
牡
姆
畆
䥈
砪
鉧
母
畞
峔
踇
壒
堽
埠
埏
㙿
埑
塵
墼
堮
塹
壟
㘹
㕸
茚
沸
㔛
侗
昈
耵
価
炓
枋
䄭
松
垆坶
