Bản dịch của từ 坷坎 trong tiếng Việt
坷坎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
坷坎 (Danh từ)
【kē kǎn】
01
Gò ghề, ổ gà; chỗ đất lồi lõm, ghồ ghề (thường chỉ địa hình không bằng phẳng)
坎坷;坑洼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坷坎
kě
坷
kǎn
坎
Các từ liên quan
坷垃
坷拉
坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窼
颗
窠
牁
珂
棵
礚
牱
蚵
薖
鈳
匼
敤
㒞
㪙
渇
閜
磆
㵣
㪼
䕣
㐓
㼎
嵑
壜
塥
㙳
塶
壪
墷
堕
壁
圻
埭
壓
堒
祅
衱
㑋
侨
杵
怖
姐
㐛
限
祈
苕
䂆
坎坷
坎坷多舛
坎坷不平
