Bản dịch của từ 坺 trong tiếng Việt
坺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
坺 (Danh từ)
【fá】
01
Cách gọi giống '垡' dùng để đếm các khối mềm (như đất mềm, bùn)
同“垡”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bụi, hạt bụi nhỏ (như bụi bay trong không khí)
尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên địa danh cổ xưa
古地名。
Ví dụ
