Bản dịch của từ 坺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cách gọi giống '' dùng để đếm các khối mềm (như đất mềm, bùn)

同“垡”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bụi, hạt bụi nhỏ (như bụi bay trong không khí)

尘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên địa danh cổ xưa

古地名。

Ví dụ
坺
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿰,土,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép