Bản dịch của từ 坼兆 trong tiếng Việt
坼兆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
坼兆 (Danh từ)
【chè zhào】
01
Dự báo qua vết nứt trên mai rùa hay xương thú.
谓灼龟甲﹑兽骨占卜之时,纹裂所显示的预兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坼兆
chè
坼
zhào
兆
Các từ liên quan
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
坼裂
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 拆, 斥, 𡍔, 𡍩, 𢯪, 𤇚, 𤖴, 𤗙, 𣂙
- Hình thái radical:
- ⿰,土,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛸
㿭
㒤
聅
硩
㬚
迠
䚢
烢
㱌
㾝
屮
墾
壅
埥
堷
塝
龳
垁
堜
墝
垸
㙂
垦
抧
泠
饲
析
泊
奃
籴
咚
岟
变
㚱
㺶
干坼
坼裂
