Bản dịch của từ 坼副 trong tiếng Việt

坼副

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

坼副 (Động từ)

chè fù
01

Tách ra, cắt rời, phá vỡ.

2.割裂。谓经剖割而分娩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị tách ra, bị đứt gãy

1.亦作“坼剖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坼副

chè

Các từ liên quan

坼兆
坼剖
坼嫮
坼罅
坼裂
副业
副主
坼
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
拆, 斥, 𡍔, 𡍩, 𢯪, 𤇚, 𤖴, 𤗙, 𣂙
Hình thái radical:
⿰,土,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép