Bản dịch của từ 坼罅 trong tiếng Việt
坼罅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
坼罅 (Danh từ)
【chè xià】
01
Vết nứt, khe hở
1.亦作“坼嫮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vết nứt, chỗ rạn; khe hở.
2.破裂;裂缝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坼罅
chè
坼
xià
罅
Các từ liên quan
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼裂
罅发
罅洞
罅漏
罅穴
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 拆, 斥, 𡍔, 𡍩, 𢯪, 𤇚, 𤖴, 𤗙, 𣂙
- Hình thái radical:
- ⿰,土,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛸
㿭
㒤
聅
硩
㬚
迠
䚢
烢
㱌
㾝
屮
墾
壅
埥
堷
塝
龳
垁
堜
墝
垸
㙂
垦
抧
泠
饲
析
泊
奃
籴
咚
岟
变
㚱
㺶
干坼
坼裂
