Bản dịch của từ 坼裂 trong tiếng Việt

坼裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

坼裂 (Động từ)

chè liè
01

Nứt ra; nứt nẻ

裂开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坼裂

chè

liè

Các từ liên quan

坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
坼
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
拆, 斥, 𡍔, 𡍩, 𢯪, 𤇚, 𤖴, 𤗙, 𣂙
Hình thái radical:
⿰,土,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép