Bản dịch của từ 垀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chỉ sự phiền phức, rắc rối không cần thiết (như 'hô hào' làm phiền).

靡烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại đất hoặc đất sét đặc biệt (giống như 'đất bùn' dễ nhớ qua âm 'hô' như tiếng gọi trong tiếng Việt).

垺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垀
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,土,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép