Bản dịch của từ 垂世不朽 trong tiếng Việt

垂世不朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂世不朽 (Tính từ)

chuí shì bù xiǔ
01

Lưu truyền muôn đời và không bị lãng quên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂世不朽

chuí

shì

xiǔ

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂业
垂丝
垂丝海棠
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép