Bản dịch của từ 垂丝 trong tiếng Việt
垂丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂丝 (Danh từ)
【chuí sī】
01
Cành dẻo, thường chỉ những cành liễu rủ xuống.
1.下垂的丝状枝条。多指柳条。
Ví dụ
02
Tóc bạc rũ xuống.
3.白发下垂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây hải đường rủ
4.指垂丝海棠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cành rũ như sợi chỉ
2.指如丝的枝条下垂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂丝
chuí
垂
sī
丝
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝海棠
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
