Bản dịch của từ 垂丝海棠 trong tiếng Việt

垂丝海棠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂丝海棠 (Danh từ)

chuí sī hǎi táng
01

Một loại hoa hải đường.

海棠的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂丝海棠

chuí

hǎi

táng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép