Bản dịch của từ 垂发戴白 trong tiếng Việt

垂发戴白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂发戴白 (Danh từ)

chuí fà dài bái
01

Người có tóc trắng, chỉ người già hoặc trẻ nhỏ.

戴白:指白发老人。指幼儿与老人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂发戴白

chuí

dài

bái

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
发丧
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép