Bản dịch của từ 垂堂 trong tiếng Việt

垂堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂堂 (Tính từ)

chuí táng
01

Gần với mái nhà, nơi có thể gặp nguy hiểm từ sự rơi xuống của vật thể.

靠近堂屋檐下。因檐瓦坠落可能伤人,故以喻危险的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂堂

chuí

táng

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép