Bản dịch của từ 垂头拓翼 trong tiếng Việt

垂头拓翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂头拓翼 (Tính từ)

chuí tóu tà yì
01

Hình dáng không có sức sống, thất vọng, buồn bã sau khi bị tổn thương

2.形容受挫后萎靡不振的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cúi đầu, chùn cánh (thể hiện sự thất vọng hoặc nhụt chí)

1.亦作“垂头塌翅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂头拓翼

chuí

tóu

tuò

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
头一无二
头七
头上
头上安头
拓世
拓书手
拓印
拓土
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép