Bản dịch của từ 垂头铩羽 trong tiếng Việt

垂头铩羽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂头铩羽 (Tính từ)

chuí tóu shā yǔ
01

Cúi đầu gãy cánh; thất bại và chán nản

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂头铩羽

chuí

tóu

shā

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
头一无二
头七
头上
头上安头
铩羽
铩羽暴鳞
铩羽涸鳞
铩羽而归
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép