Bản dịch của từ 垂帘听决 trong tiếng Việt

垂帘听决

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂帘听决 (Tính từ)

chuí lián tīng jué
01

Rèm nghe quyết định; nắm quyền từ phía sau

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂帘听决

chuí

lián

tīng

jué

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
决一雌雄
决不
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép