Bản dịch của từ 垂弧 trong tiếng Việt

垂弧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂弧 (Danh từ)

chuí hú
01

Ngày sinh của con trai.

《礼记.内则》:“子生,男子设弧于门左。”后称生男为“垂弧”,男子生日为垂弧之旦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂弧

chuí

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
弧光
弧光灯
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép