Bản dịch của từ 垂心 trong tiếng Việt

垂心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂心 (Danh từ)

chuí xīn
01

Trọng tâm của tam giác

三角形三条高(所在直线)的交点。锐角三角形的垂心在三角形形内;直角三角形的垂心与直角顶点重合;钝角三角形的垂心在三角形形外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂心

chuí

xīn

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép