Bản dịch của từ 垂戒 trong tiếng Việt
垂戒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
垂戒 (Danh từ)
【chuí jiè】
01
Lời dạy bảo, khuyên răn; chỉ dẫn để tránh điều xấu.
1.亦作“垂诫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảnh báo, báo hiệu nguy hiểm
2.垂示警戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Điều răn dạy để lại cho thế hệ sau.
3.留给后人的训戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂戒
chuí
垂
jiè
戒
Các từ liên quan
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棰
㥨
䍋
䳠
硾
锤
㓃
椎
菙
埀
陲
㩾
㐆
乒
𠃇
𠂚
龰
𠂢
𠃃
龜
𠂖
𠂩
𠂮
𠂬
枑
拉
抦
怕
坬
矾
炃
绍
迢
狔
呢
祉
垂直
垂涎
下垂
垂钓
耳垂
垂柳
垂青
垂危
垂死
低垂
