Bản dịch của từ 垂手可得 trong tiếng Việt

垂手可得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂手可得 (Tính từ)

chuí shǒu kě dé
01

Dễ dàng đạt được, không cần nỗ lực

垂:垂下。手不动就能得到。形容毫不费力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂手可得

chuí

shǒu

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
可丁可卯
可不
可不是
可不的
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép