Bản dịch của từ 垂拱之化 trong tiếng Việt

垂拱之化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

垂拱之化 (Danh từ)

chuí gǒng zhī huà
01

Sự lãnh đạo không can thiệp, thụ động; chỉ việc để mọi việc diễn ra tự nhiên.

垂拱:垂衣拱手,比喻无所事事,不费力气。旧时形容无为而治,天下太平。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垂拱之化

chuí

gǒng

zhī

huà

Các từ liên quan

垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
拱候
拱别
拱券
之个
之乎者也
之任
之前
化为泡影
垂
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
Các biến thể:
埀, 捶, 陲, 𠂹, 𠃀, 𠄒, 𠣔, 𡍮, 𡷩, 𡸁, 𢛲, 𦉈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép